Bản dịch của từ Thirty second trong tiếng Việt

Thirty second

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thirty second(Phrase)

θɝˈdˌi sˈɛkənd
θɝˈdˌi sˈɛkənd
01

Khoảng thời gian kéo dài ba mươi giây (nửa phút).

A period of thirty seconds.

三十秒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh