Bản dịch của từ Thirty-three trong tiếng Việt

Thirty-three

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thirty-three(Noun)

θˈɜːtiːθrˌiː
ˈθɝtiˈθri
01

Số 33

Number 33

第33号

Ví dụ

Thirty-three(Adjective)

θˈɜːtiːθrˌiː
ˈθɝtiˈθri
01

Bồm ba mươi ba người

Number 33

共有三十三个

Ví dụ