Bản dịch của từ Thoughtless engineering trong tiếng Việt

Thoughtless engineering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoughtless engineering(Noun)

tˈɔːtləs ˌɛndʒɪnˈiərɪŋ
ˈθɔtɫəs ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ
01

Một ngành học ứng dụng các nguyên lý khoa học và toán học để giải quyết các vấn đề thực tế

This is a field of study that applies principles of science and mathematics to solve real-world problems.

一种运用科学和数学原理来解决实际问题的学科

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ