Bản dịch của từ Thoughtless engineering trong tiếng Việt

Thoughtless engineering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoughtless engineering(Noun)

tˈɔːtləs ˌɛndʒɪnˈiərɪŋ
ˈθɔtɫəs ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ
01

Một lĩnh vực khoa học sử dụng các nguyên tắc khoa học và toán học để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

This is a field of study that applies principles of science and mathematics to solve real-world problems.

一门运用科学和数学原理来解决实际问题的学科

Ví dụ
02

Ngành nghề của người thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì các công trình, máy móc hoặc hệ thống

The profession of designing, building, or maintaining structures, machinery, or systems.

一个设计、建造或维护结构、机械或系统的职业。

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình thiết kế và tạo ra một cấu trúc hoặc sản phẩm

The act or process of designing and creating a structure or product.

设计与制作结构或产品的过程

Ví dụ