Anh - Việt

Bản dịch của từ Threateningly trong tiếng Việt

threateningly

Adverb

threateningly (Adverb)

/ɵɹˈɛtənɪŋli/
/ɵɹˈɛtnɪŋli/
AI

Nghĩa 01

một cách đe dọa; hành động hoặc lời nói nhằm làm cho người khác sợ hãi hoặc cảnh cáo họ sẽ gây hại nếu không tuân theo.

in a threatening manner.

Ví dụ
Người đàn ông nói một cách đe dọa với nhóm trong cuộc họp.The man spoke threateningly to the group during the meeting.
Cô ấy không nhìn anh ta một cách đe dọa sau cuộc cãi vã.She did not look at him threateningly after the argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh