Anh - Việt

Bản dịch của từ Thrice trong tiếng Việt

thrice

Adverb

thrice (Adverb)

/ɵɹˈaɪs/
/ɵɹˈaɪs/
AI

Nghĩa 01

Ba lần — diễn tả việc điều gì đó xảy ra hoặc được làm đúng ba lần.

Three times.

Ví dụ
Tôi đã tham dự sự kiện xã hội ba lần năm ngoái để kết nối.I attended the social event thrice last year for networking.
Cô ấy đã không tham gia ba lần vào các cuộc họp cộng đồng tháng này.She did not participate thrice in the community meetings this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh