Anh - Việt
thrice
Adverb
thrice (Adverb)
/ɵɹˈaɪs/
/ɵɹˈaɪs/
AI
Nghĩa 01
Ba lần — diễn tả việc điều gì đó xảy ra hoặc được làm đúng ba lần.
Three times.
Ví dụ
Tôi đã tham dự sự kiện xã hội ba lần năm ngoái để kết nối.I attended the social event thrice last year for networking.
Cô ấy đã không tham gia ba lần vào các cuộc họp cộng đồng tháng này.She did not participate thrice in the community meetings this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thrice" có nghĩa là "ba lần", thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn được sử dụng, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó đã trở nên hiếm hoi và bị thay thế bởi "three times". Phát âm của "thrice" là /θraɪs/, trong khi "three times" có cách phát âm rõ ràng hơn với ba âm tiết. Sự khác biệt về cách sử dụng phản ánh xu hướng tối giản trong tiếng Anh Mỹ.