Bản dịch của từ Thrice trong tiếng Việt
Thrice

Thrice (Adverb)
Ba lần.
Three times.
I attended the social event thrice last year for networking.
Tôi đã tham dự sự kiện xã hội ba lần năm ngoái để kết nối.
She did not participate thrice in the community meetings this month.
Cô ấy đã không tham gia ba lần vào các cuộc họp cộng đồng tháng này.
Did you visit the charity event thrice like I did?
Bạn đã tham dự sự kiện từ thiện ba lần như tôi không?
Từ "thrice" có nghĩa là "ba lần", thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn được sử dụng, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó đã trở nên hiếm hoi và bị thay thế bởi "three times". Phát âm của "thrice" là /θraɪs/, trong khi "three times" có cách phát âm rõ ràng hơn với ba âm tiết. Sự khác biệt về cách sử dụng phản ánh xu hướng tối giản trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "thrice" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "þrice", phát sinh từ gốc Germanic. Gốc Latin của từ này là "triplex", có nghĩa là "ba lần". Trong lịch sử ngôn ngữ, "thrice" đã được sử dụng để chỉ việc lặp lại một hành động hoặc tình huống ba lần. Đến nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa là ba lần, tuy nhiên, nó đã trở nên ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn học cổ điển.
Từ "thrice" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong nghe, nói và viết, nơi ngôn ngữ thường thiên về tính hiện đại và trực quan. Trong phần đọc, từ này có thể xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc văn học, nhưng vẫn không phổ biến. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "thrice" thường được sử dụng để nhấn mạnh số lần một hành động xảy ra, đặc biệt trong các bài thơ, tác phẩm văn học cổ hoặc khi nói về các phong tục tập quán.