Bản dịch của từ Thrombose trong tiếng Việt
Thrombose

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thrombose là thuật ngữ y học chỉ sự hình thành cục máu đông trong mạch máu, dẫn đến tắc nghẽn lưu lượng máu. Cục máu đông có thể xảy ra trong động mạch (gây nhồi máu) hoặc tĩnh mạch (gây tắc tĩnh mạch). Tình trạng này có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Trong tiếng Anh, từ này được viết là "thrombosis", không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "thrombose" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "thrombos", nghĩa là "cục máu đông". Trong y học, thrombose đề cập đến quá trình hình thành cục máu đông trong mạch máu. Khái niệm này không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu về bệnh tim mạch, mà còn liên quan chặt chẽ đến các cơ chế sinh lý của hệ tuần hoàn. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng trong các bệnh lý liên quan đến tuần hoàn máu.
Từ "thrombose" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bài thi Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan tới y học hoặc sức khỏe. Trong phần Viết và Nói, nó có khả năng xuất hiện trong các chủ đề về bệnh lý hoặc sự trao đổi chất. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc thảo luận về các bệnh liên quan đến huyết khối.
Họ từ
Thrombose là thuật ngữ y học chỉ sự hình thành cục máu đông trong mạch máu, dẫn đến tắc nghẽn lưu lượng máu. Cục máu đông có thể xảy ra trong động mạch (gây nhồi máu) hoặc tĩnh mạch (gây tắc tĩnh mạch). Tình trạng này có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Trong tiếng Anh, từ này được viết là "thrombosis", không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "thrombose" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "thrombos", nghĩa là "cục máu đông". Trong y học, thrombose đề cập đến quá trình hình thành cục máu đông trong mạch máu. Khái niệm này không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu về bệnh tim mạch, mà còn liên quan chặt chẽ đến các cơ chế sinh lý của hệ tuần hoàn. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng trong các bệnh lý liên quan đến tuần hoàn máu.
Từ "thrombose" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bài thi Nghe và Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan tới y học hoặc sức khỏe. Trong phần Viết và Nói, nó có khả năng xuất hiện trong các chủ đề về bệnh lý hoặc sự trao đổi chất. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nghiên cứu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc thảo luận về các bệnh liên quan đến huyết khối.
