Bản dịch của từ Thus far trong tiếng Việt

Thus far

AdverbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thus far (Adverb)

ðəs fɑɹ
ðəs fɑɹ
01

Đến thời điểm này; cho đến bây giờ (nhấn mạnh việc điều gì đó đã xảy ra hoặc đúng tới hiện tại nhưng có thể thay đổi sau đó).

Up to this time until now.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thus far (Idiom)

ˈθəˈsfɑr
ˈθəˈsfɑr
01

Đến thời điểm này; cho đến bây giờ (diễn tả việc gì đã xảy ra hoặc đúng tính đến hiện tại).

Until now.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh