Bản dịch của từ Thus far trong tiếng Việt
Thus far

Thus far (Adverb)
Đến thời điểm này; cho đến bây giờ (nhấn mạnh việc điều gì đó đã xảy ra hoặc đúng tới hiện tại nhưng có thể thay đổi sau đó).
Up to this time until now.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thus far (Idiom)
Đến thời điểm này; cho đến bây giờ (diễn tả việc gì đã xảy ra hoặc đúng tính đến hiện tại).
Until now.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "thus far" có nghĩa là "cho đến nay", thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt tiến trình hoặc tình trạng hiện tại của một vấn đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phong phú hơn ở tiếng Anh Anh trong văn bản văn học hoặc chí luận. Cụm từ này thể hiện một giai đoạn tạm thời trong quá trình phát triển hoặc nghiên cứu.
Cụm từ "thus far" có nghĩa là "cho đến nay", thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn đạt tiến trình hoặc tình trạng hiện tại của một vấn đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phong phú hơn ở tiếng Anh Anh trong văn bản văn học hoặc chí luận. Cụm từ này thể hiện một giai đoạn tạm thời trong quá trình phát triển hoặc nghiên cứu.
