Bản dịch của từ Tib trong tiếng Việt

Tib

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tib(Noun)

tɪb
tɪb
01

Chân ống quyển

Shin (informal medical term)

胫骨(非正式用法,指腿骨小腿部分)

Ví dụ