Bản dịch của từ 'tis trong tiếng Việt

'tis

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

'tis(Pronoun)

tˈiːz
ˈtiz
01

Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận

Used to express agreement or affirmation.

用来表示同意或肯定的表达方式

Ví dụ
02

Đây là dạng rút gọn của 'it is', thường xuất hiện trong văn thơ hoặc trong các ngữ cảnh cổ xưa.

"Tis" is a contraction of "it is," commonly used in poetry or archaic language.

“tis” 是 “it is” 的缩写,常在诗歌或古典文体中使用。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các bài hát hoặc văn học để tạo ra hiệu ứng thơ ca

It's commonly used in songs or literature to create melodic effects.

常在歌曲或文学作品中使用,以营造诗意的氛围

Ví dụ