titillated
titillated (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy hứng thú, thích thú và hơi phấn khích vì điều gì đó kích thích tò mò hoặc gợi cảm giác thú vị.
Cảm thấy hứng thú, thích thú và hơi phấn khích vì điều gì đó kích thích tò mò hoặc gợi cảm giác thú vị.
excited and interested by something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
titillated (Verb)
Nghĩa 01 · Gợi cảm giác hào hứng, thích thú, bị kích thích tò mò hoặc phấn khích (thường nhẹ nhàng, kích thích sự quan tâm hơn là kích động mạnh).
Gợi cảm giác hào hứng, thích thú, bị kích thích tò mò hoặc phấn khích (thường nhẹ nhàng, kích thích sự quan tâm hơn là kích động mạnh).
to excited and interested by something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “titillated” (tiếng Anh) có nghĩa là bị khơi gợi sự thích thú hoặc cảm giác hào hứng, thường liên quan đến các dục vọng hoặc mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “titillate” có thể được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh văn hóa văn học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó có thể có sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi đề cập đến sự kích thích từ những điều nhẹ nhàng.