Bản dịch của từ To comfort someone trong tiếng Việt

To comfort someone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To comfort someone(Verb)

tˈuː kˈʌmfət sˈəʊməʊn
ˈtoʊ ˈkəmfɝt ˈsoʊmiˌoʊn
01

An ủi ai đó trong lúc họ gặp nỗi buồn hoặc khó khăn

To comfort someone during their pain or suffering.

安慰某人在悲伤或苦恼中

Ví dụ
02

An ủi ai đó khi họ cảm thấy buồn hoặc lo lắng

To soothe someone's feelings of sadness or anxiety.

用来缓解别人忧郁或焦虑的情绪。

Ví dụ
03

Mang lại sự an ủi hoặc sẻ chia nỗi buồn

Bring comfort

给予安慰

Ví dụ