Bản dịch của từ Tonsillitis trong tiếng Việt
Tonsillitis

Tonsillitis (Noun)
Viêm amidan.
Inflammation of the tonsils.
Tonsillitis affects many children during the winter season in schools.
Viêm amidan ảnh hưởng đến nhiều trẻ em trong mùa đông ở trường.
Tonsillitis does not only occur in adults; children can get it too.
Viêm amidan không chỉ xảy ra ở người lớn; trẻ em cũng có thể bị.
Is tonsillitis common among teenagers in your community or school?
Viêm amidan có phổ biến trong số thanh thiếu niên ở cộng đồng bạn không?
Viêm amidan (tonsillitis) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại amidan, thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Triệu chứng bao gồm đau họng, khó nuốt, và sốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu ("TON-sill-it-is") trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm vào âm tiết giữa ("ton-SILL-it-is").
Tonsillitis xuất phát từ tiếng Latin "tonsillae", có nghĩa là "hạch nhé" và "itis", từ gốc Hy Lạp "itis" chỉ sự viêm. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả tình trạng viêm nhiễm của hạch tonsil ở cổ họng, thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra. Sự kết hợp giữa hai gốc từ này nhấn mạnh tính chất bệnh lý của tình trạng viêm, phản ánh rõ ràng đặc điểm lâm sàng của căn bệnh trong y học hiện đại.
Từ "tonsillitis" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe và nói, nơi chủ đề y tế có thể được đề cập nhưng không phổ biến. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên môn hoặc văn bản liên quan đến sức khỏe. "Tonsillitis" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng viêm amidan, thường có liên quan đến triệu chứng như đau họng và khó nuốt.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp