Bản dịch của từ Tonsillitis trong tiếng Việt
Tonsillitis

Tonsillitis(Noun)
Viêm amidan.
Inflammation of the tonsils.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Viêm amidan (tonsillitis) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại amidan, thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Triệu chứng bao gồm đau họng, khó nuốt, và sốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu ("TON-sill-it-is") trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm vào âm tiết giữa ("ton-SILL-it-is").
Tonsillitis xuất phát từ tiếng Latin "tonsillae", có nghĩa là "hạch nhé" và "itis", từ gốc Hy Lạp "itis" chỉ sự viêm. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả tình trạng viêm nhiễm của hạch tonsil ở cổ họng, thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra. Sự kết hợp giữa hai gốc từ này nhấn mạnh tính chất bệnh lý của tình trạng viêm, phản ánh rõ ràng đặc điểm lâm sàng của căn bệnh trong y học hiện đại.
Từ "tonsillitis" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe và nói, nơi chủ đề y tế có thể được đề cập nhưng không phổ biến. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên môn hoặc văn bản liên quan đến sức khỏe. "Tonsillitis" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng viêm amidan, thường có liên quan đến triệu chứng như đau họng và khó nuốt.
Viêm amidan (tonsillitis) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại amidan, thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Triệu chứng bao gồm đau họng, khó nuốt, và sốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu ("TON-sill-it-is") trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm vào âm tiết giữa ("ton-SILL-it-is").
Tonsillitis xuất phát từ tiếng Latin "tonsillae", có nghĩa là "hạch nhé" và "itis", từ gốc Hy Lạp "itis" chỉ sự viêm. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả tình trạng viêm nhiễm của hạch tonsil ở cổ họng, thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra. Sự kết hợp giữa hai gốc từ này nhấn mạnh tính chất bệnh lý của tình trạng viêm, phản ánh rõ ràng đặc điểm lâm sàng của căn bệnh trong y học hiện đại.
Từ "tonsillitis" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra nghe và nói, nơi chủ đề y tế có thể được đề cập nhưng không phổ biến. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên môn hoặc văn bản liên quan đến sức khỏe. "Tonsillitis" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng viêm amidan, thường có liên quan đến triệu chứng như đau họng và khó nuốt.
