Bản dịch của từ Topless trong tiếng Việt

Topless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topless (Adjective)

tˈɑplɪs
tˈɑpləs
01

(mô tả một phụ nữ) để ngực trần, không mặc áo che ngực.

Of a woman having the breasts uncovered.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh