Bản dịch của từ Topsoil trong tiếng Việt

Topsoil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topsoil(Noun)

tˈɑpsɔɪl
tˈɑpsoʊl
01

Lớp đất trên cùng của mặt đất, giàu chất hữu cơ và mùn, nơi cây cối mọc tốt.

The top layer of soil.

表层土壤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ