Bản dịch của từ Toroidal trong tiếng Việt

Toroidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toroidal(Adjective)

toʊɹˈɔɪdl
toʊɹˈɔɪdl
01

Mang hình dạng giống vòng, hình vòng nhẫn (hình bánh xe có lỗ ở giữa) — tức là có dạng của một toro (hình vòng toro).

Of or resembling a torus.

环形的;像环的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ