Bản dịch của từ Trailblaze trong tiếng Việt

Trailblaze

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trailblaze(Verb)

tɹˈeɪlblˌeɪz
tɹˈeɪlblˌeɪz
01

(động từ) Mở đường, tiên phong hoặc đi trước để tạo lối đi hoặc phương pháp mới mà người khác có thể theo sau. Thường dùng để nói về người/nhóm đưa ra ý tưởng, phương pháp, hoặc hướng đi mới, dẫn đầu sự thay đổi hoặc khám phá.

To blaze a trail.

开辟新路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trailblaze(Noun)

tɹˈeɪlblˌeɪz
tɹˈeɪlblˌeɪz
01

Người tiên phong — người mở đường, làm trước hoặc tạo ra con đường, phương pháp, ý tưởng mới mà người khác sẽ theo sau.

A person who blazes trails.

开拓者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh