Anh - Việt

Bản dịch của từ Transplanter trong tiếng Việt

transplanter

NounVerb

transplanter (Noun)

/trænˈsplæn.tɚ/
/trænˈsplæn.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc dụng cụ chuyên dùng để cấy, ghép hoặc chuyển cây, mô, bộ phận cơ thể từ nơi này sang nơi khác. Thông thường dùng cho việc: trồng/chuyển cây con (cấy cây) hoặc ghép tạng (trong y học) tùy ngữ cảnh.

one that transplants.

Ví dụ
Người chuyển đến đã chuyển đến một quốc gia mới để có cuộc sống tốt hơn.The transplanter moved to a new country for a better life.
Cô ấy hối hận vì không phải là người chuyển đến và khám phá các nền văn hóa khác nhau.She regretted not being a transplanter and exploring different cultures.

transplanter (Verb)

/trænˈsplæn.tɚ/
/trænˈsplæn.tɚ/
AI

Nghĩa 01

Động từ 'transplanter' có nghĩa là 'cấy' hoặc 'ghép'—di chuyển cây, bộ phận cơ thể hoặc mô từ nơi này sang nơi khác để trồng hoặc nối lại. Trong ngữ cảnh phổ thông thường dùng cho cây trồng: nhổ cây rồi đem trồng ở chỗ khác; trong y học: ghép cơ quan hoặc mô.

to transplant.

Ví dụ
Cô ấy đã di chuyển gia đình mình đến một thành phố mới để có cơ hội tốt hơn.She transplanted her family to a new city for better opportunities.
Anh ấy không muốn di dời gốc rễ từ quê hương của mình.He didn't want to transplant his roots from his hometown.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh