Bản dịch của từ Tricksy trong tiếng Việt
Tricksy

Tricksy(Adjective)
Miêu tả tính cách hơi tinh nghịch, hay trêu chọc hoặc có bộ mặt láu lỉnh, thích chơi khăm nhưng thường mang tính vui vẻ, không ác ý.
Playful or mischievous.
顽皮的,调皮的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tricksy" xuất phát từ ngôn ngữ thông tục, thường được sử dụng để chỉ điều gì đó tinh ranh, phức tạp hoặc lừa dối. Nó có thể được sử dụng để mô tả một hành động hoặc một người thể hiện sự khéo léo trong âm thầm hơn là trực tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "tricksy" ít phổ biến hơn "tricky", mặc dù chúng có ý nghĩa tương tự; "tricksy" thường mang sắc thái hài hước hơn trong ngữ cảnh.
Từ "tricksy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ tính từ "trick" (mánh khóe) với hậu tố "-sy" dùng để tạo ra tính từ chỉ đặc điểm. Nguyên thủy, "trick" bắt nguồn từ tiếng Latinh "tricae", có nghĩa là mẹo hoặc mánh khóe. Từ "tricksy" thể hiện sự khéo léo, tinh nghịch, và thường ám chỉ những hành động lừa dối nhưng không nghiêm trọng. Sự chuyển biến nghĩa này cho thấy sự kết nối giữa sự thông minh và việc sử dụng mánh khóe trong hành vi.
Từ "tricksy" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh nghe và nói, nơi từ vựng thường mang tính chính thức hơn. Trong phần đọc và viết, từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu văn học hoặc các văn bản có phong cách nghệ thuật. Trong các tình huống hàng ngày, "tricksy" thường được dùng để mô tả những hành động hoặc tính cách lén lút, khôn khéo, thường trong các bối cảnh đùa cợt hoặc mỉa mai.
Họ từ
Từ "tricksy" xuất phát từ ngôn ngữ thông tục, thường được sử dụng để chỉ điều gì đó tinh ranh, phức tạp hoặc lừa dối. Nó có thể được sử dụng để mô tả một hành động hoặc một người thể hiện sự khéo léo trong âm thầm hơn là trực tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "tricksy" ít phổ biến hơn "tricky", mặc dù chúng có ý nghĩa tương tự; "tricksy" thường mang sắc thái hài hước hơn trong ngữ cảnh.
Từ "tricksy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ tính từ "trick" (mánh khóe) với hậu tố "-sy" dùng để tạo ra tính từ chỉ đặc điểm. Nguyên thủy, "trick" bắt nguồn từ tiếng Latinh "tricae", có nghĩa là mẹo hoặc mánh khóe. Từ "tricksy" thể hiện sự khéo léo, tinh nghịch, và thường ám chỉ những hành động lừa dối nhưng không nghiêm trọng. Sự chuyển biến nghĩa này cho thấy sự kết nối giữa sự thông minh và việc sử dụng mánh khóe trong hành vi.
Từ "tricksy" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh nghe và nói, nơi từ vựng thường mang tính chính thức hơn. Trong phần đọc và viết, từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu văn học hoặc các văn bản có phong cách nghệ thuật. Trong các tình huống hàng ngày, "tricksy" thường được dùng để mô tả những hành động hoặc tính cách lén lút, khôn khéo, thường trong các bối cảnh đùa cợt hoặc mỉa mai.
