trier
trier (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Người cố gắng; người nỗ lực thử làm một việc gì đó.
Người cố gắng; người nỗ lực thử làm một việc gì đó.
A person who tries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trier (Noun)
Nghĩa 01 · Người cố gắng; người thử làm một việc gì đó (thường dùng để chỉ người nỗ lực, thử sức).
Người cố gắng; người thử làm một việc gì đó (thường dùng để chỉ người nỗ lực, thử sức).
A person who tries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trier là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ về một người hoặc công cụ dùng để kiểm tra, thử nghiệm, hoặc xác định chất lượng của một vật thể. Trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật, trier thường được dùng để chỉ người đánh giá hay quyết định trong một tình huống cụ thể. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "trier" có thể được hiểu như một người nỗ lực trong một công việc nào đó, mang sắc thái tích cực hơn so với cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.