Bản dịch của từ Tune trong tiếng Việt

Tune

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tune(Verb)

tjˈuːn
ˈtun
01

Đưa vào hòa hợp hoặc thỏa thuận

The quality of consensus or harmony

共识或和谐的质量

Ví dụ
02

Điều chỉnh để hoạt động đúng hoặc đạt hiệu suất tốt hơn

A piece of music or a song

为了确保正常运转或提升性能所做的调整

Ví dụ
03

Điều chỉnh độ cao của một nhạc cụ

A melody or a series of notes that form a distinctive sequence.

一个旋律或一连串的音符组成一段特别的乐句

Ví dụ

Tune(Noun)

tjˈuːn
ˈtun
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ