Bản dịch của từ Turnable trong tiếng Việt

Turnable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turnable(Adjective)

tɝˈnəbəl
tɝˈnəbəl
01

Có thể quay, có khả năng bị xoay hoặc lật chuyển hướng; thứ gì đó có thể được quay được.

Capable of being turned.

可转动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh