Bản dịch của từ Two weeks trong tiếng Việt

Two weeks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Two weeks(Phrase)

tˈu wˈiks
tˈu wˈiks
01

Khoảng thời gian kéo dài hai tuần (14 ngày). Dùng để chỉ một khoảng thời gian bằng hai tuần liên tiếp.

A period of two weeks.

两周的时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh