Bản dịch của từ Uke trong tiếng Việt

Uke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uke(Noun)

juːk
juːk
01

Cắt móng ukulele.

Tuning the ukulele.

乌克丽丽的夹子(非正式说法)

Ví dụ