ukulele
Noun
ukulele (Noun)
/jukəlˈeɪli/
/jukəlˈeɪli/
AI
Ví dụ
Chơi ukulele là một sở thích phổ biến trong giới trẻ ở Hawaii.Playing the ukulele is a popular hobby among teenagers in Hawaii.
Cô ấy không biết chơi ukulele, nhưng cô ấy muốn học.She doesn't know how to play the ukulele, but she wants to learn.
Dạng danh từ của ukulele (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ukulele | ukuleles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ukulele là một nhạc cụ thuộc họ dây, có nguồn gốc từ Hawaii, có bốn dây được đệm bằng nylon hoặc gut. Nhạc cụ này thường được sử dụng trong các thể loại nhạc dân gian và nhạc pop. Từ "ukulele" xuất phát từ tiếng Hawaii, có nghĩa là "con bọ nhảy". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Anh phát âm gần với "ʊkəˈleɪli" trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm thành "ˌjuːkəˈleɪli".