Bản dịch của từ Hawaiian trong tiếng Việt

Hawaiian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hawaiian (Adjective)

hɐwˈaɪən
həˈwaɪən
01

Thuộc về quần đảo, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Hawaii

Relating to Hawaii its people culture or language

Ví dụ

Hawaiian (Noun)

hɐwˈaɪən
həˈwaɪən
01

Ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Polynesia được người bản địa Hawaii sử dụng theo truyền thống

The Polynesian language traditionally spoken by Native Hawaiians

Ví dụ
02

Người bản địa hoặc người cư trú tại Hawaii, đặc biệt là người có gốc bản địa Hawaii

A native or resident of Hawaii especially a person of Native Hawaiian ancestry

Ví dụ