Bản dịch của từ Ulcerative trong tiếng Việt

Ulcerative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ulcerative(Adjective)

ˈʌlsəɹeɪtɪv
ˈʌlsəɹeɪtɪv
01

(tính từ) liên quan đến hoặc bị loét; mô tả tình trạng có vết loét (chỗ tổn thương, ăn mòn trên da hoặc niêm mạc) hoặc bệnh khiến hình thành loét.

Relating to or affected by ulcers.

与溃疡有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ