Anh - Việt

Bản dịch của từ Ulcerative trong tiếng Việt

ulcerative

Adjective

ulcerative (Adjective)

/ˈʌlsəɹeɪtɪv/
/ˈʌlsəɹeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) liên quan đến hoặc bị loét; mô tả tình trạng có vết loét (chỗ tổn thương, ăn mòn trên da hoặc niêm mạc) hoặc bệnh khiến hình thành loét.

relating to or affected by ulcers.

Ví dụ
Nhiều bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột loét ở Hoa Kỳ.Many patients suffer from ulcerative colitis in the United States.
Các tình trạng loét không ảnh hưởng đến mọi người trong xã hội một cách đồng đều.Ulcerative conditions do not affect everyone in society equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh