Bản dịch của từ Ultra trong tiếng Việt

Ultra

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ultra(Noun)

ˈʌltɹə
ˈʌltɹə
01

Người theo chủ nghĩa cực đoan; người có quan điểm hoặc hành động quá khích, xa rời quan điểm trung dung.

An extremist.

极端主义者

ultra là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh