Bản dịch của từ Extremist trong tiếng Việt
Extremist
Noun

Extremist (Noun)
ˈɛkstrəmˌɪst
ˈɛkˈstrɛmɪst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người quá nhiệt huyết với một lý tưởng nào đó.
Someone who is excessively enthusiastic about a particular cause
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
