Bản dịch của từ Umbral trong tiếng Việt

Umbral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Umbral(Adjective)

ˈʌmbɹəl
ˈʌmbɹəl
01

(toán học) Thuộc hoặc liên quan đến phép tính umbral.

(mathematics) Of or relating to umbral calculus.

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc liên quan đến bóng tối.

Of or relating to an umbra.

Ví dụ