Bản dịch của từ Unallotted trong tiếng Việt

Unallotted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unallotted (Adjective)

ˈʌnɐlˌɒtɪd
ˌənəˈɫɑtɪd
01

Không được phân phối hoặc phát ra.

Not distributed or given out

Ví dụ
02

Chưa được phân bổ hoặc giao cho ai.

Not allocated or assigned to anyone

Ví dụ
03

Chưa được chỉ định hoặc chưa được đặt trước

Unassigned or unreserved

Ví dụ