Bản dịch của từ Unattended trong tiếng Việt
Unattended

Unattended (Adjective)
Không có người trông nom hoặc giám sát; bị bỏ lại một mình mà không ai để ý đến.
Not supervised or looked after.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không được chú ý tới hoặc không được xử lý; bỏ mặc, để mặc (vấn đề, người hoặc vật) mà không quan tâm giải quyết.
Not noticed or dealt with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unattended" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không có người trông nom" hoặc "bị bỏ quên". Từ này được sử dụng để mô tả các tình huống mà một vật hoặc sự kiện không được giám sát hay chú ý. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unattended" có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến an ninh và quy định xã hội nhiều hơn.
Từ "unattended" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "không có người trông nom" hoặc "bị bỏ quên". Từ này được sử dụng để mô tả các tình huống mà một vật hoặc sự kiện không được giám sát hay chú ý. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "unattended" có cách viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến an ninh và quy định xã hội nhiều hơn.
