Bản dịch của từ Unattended trong tiếng Việt

Unattended

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unattended (Adjective)

ənətˈɛndɪd
ʌnətˈɛndɪd
01

Không có người trông nom hoặc giám sát; bị bỏ lại một mình mà không ai để ý đến.

Not supervised or looked after.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không được chú ý tới hoặc không được xử lý; bỏ mặc, để mặc (vấn đề, người hoặc vật) mà không quan tâm giải quyết.

Not noticed or dealt with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh