Bản dịch của từ Unblinking trong tiếng Việt
Unblinking

Unblinking (Adjective)
Diễn tả người hoặc ánh mắt không chớp (không nháy mắt); nhìn chăm chú, không rời mắt hoặc mắt mở liên tục mà không chớp.
Of a person or their eyes not blinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unblinking" được sử dụng để mô tả trạng thái không nháy mắt, thường chỉ ra sự tập trung, kiên trì hoặc sự nghiêm túc trong hành động hoặc biểu cảm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. "Unblinking" có thể được sử dụng để chỉ tính cách của một người không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thường gợi lên sự cương quyết hoặc sự dũng cảm.
Họ từ
Từ "unblinking" được sử dụng để mô tả trạng thái không nháy mắt, thường chỉ ra sự tập trung, kiên trì hoặc sự nghiêm túc trong hành động hoặc biểu cảm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. "Unblinking" có thể được sử dụng để chỉ tính cách của một người không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thường gợi lên sự cương quyết hoặc sự dũng cảm.
