Bản dịch của từ Unblinking trong tiếng Việt

Unblinking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unblinking(Adjective)

ənblˈɪŋkɪŋ
ənblˈɪŋkɪŋ
01

Diễn tả người hoặc ánh mắt không chớp (không nháy mắt); nhìn chăm chú, không rời mắt hoặc mắt mở liên tục mà không chớp.

Of a person or their eyes not blinking.

目不转睛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ