unbosom
unbosom (Verb)
Nghĩa 01
Thổ lộ, bộc bạch suy nghĩ, cảm xúc hoặc bí mật với người khác.
Disclose ones thoughts or secrets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unbosom (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unbosom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unbosomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unbosomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unbosoms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unbosoming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unbosom" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiết lộ, bộc lộ những cảm xúc, suy nghĩ hoặc bí mật thầm kín cho người khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc trong các tình huống trang trọng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều có nghĩa tương tự và được sử dụng trong văn viết và văn nói với tầm trang trọng. Tuy nhiên, do tính chất cổ điển, "unbosom" ít được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.