Anh - Việt

Bản dịch của từ Unchangeableness trong tiếng Việt

unchangeableness

AdjectiveNoun

unchangeableness (Adjective)

/əntʃˈædʒənəbəldz/
/əntʃˈædʒənəbəldz/
AI

Nghĩa 01

Không thể thay đổi được; ở trạng thái cố định, không thay đổi được dù cố gắng hoặc theo thời gian.

Not able to be changed.

Ví dụ
Tính không thể thay đổi của các chuẩn mực xã hội có thể cản trở sự tiến bộ trong cộng đồng.The unchangeableness of societal norms can hinder progress in communities.
Tính không thể thay đổi của các truyền thống thường bị thế hệ trẻ chỉ trích.The unchangeableness of traditions is often criticized by younger generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unchangeableness (Noun)

/ˌən.tʃeɪnˈdʒeɪ.bəl.nəs/
/ˌən.tʃeɪnˈdʒeɪ.bəl.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính không thể thay đổi; trạng thái hoặc đặc điểm luôn giữ nguyên, không biến đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.

The quality of being unchangeable.

Ví dụ
Sự không thay đổi của truyền thống có thể cản trở sự tiến bộ xã hội.The unchangeableness of traditions can hinder social progress in communities.
Sự không thay đổi của ý kiến của anh ấy thật khó chịu cho các cuộc thảo luận.The unchangeableness of his opinions is frustrating for open discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh