Bản dịch của từ Uncomfy trong tiếng Việt

Uncomfy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncomfy(Adjective)

ʌnˈkʌmfi
ˌənˈkəmfē
01

Không thoải mái.

Not comfortable.

Ví dụ