Bản dịch của từ Uncompelled trong tiếng Việt

Uncompelled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncompelled(Adjective)

ˌən.kəmˈpɛld
ˌən.kəmˈpɛld
01

Không bị ép buộc; làm một việc gì đó hoàn toàn tự nguyện, theo ý mình chứ không phải do bị bắt hoặc bị cưỡng ép.

Not compelled or forced voluntary.

自愿的,不受强迫的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh