Anh - Việt
uncompressed
Adjective
uncompressed (Adjective)
/ənkˈɑɹmpst/
/ənkˈɑɹmpst/
AI
Nghĩa 01
(dữ liệu) chưa được nén; ở dạng gốc, không giảm kích thước bằng phương pháp nén dữ liệu.
of data not compressed.
Ví dụ
Tệp không nén chiếm nhiều không gian lưu trữ hơn.Uncompressed files take up more storage space.
Tốt hơn là tránh gửi ảnh không nén qua email.It is better to avoid sending uncompressed photos via email.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "uncompressed" được sử dụng để chỉ trạng thái không bị nén, thường liên quan đến dữ liệu số trong máy tính. Trong ngữ cảnh âm thanh hoặc hình ảnh, "uncompressed" mô tả những định dạng có chất lượng cao mà không giảm bớt thông tin, như WAV hoặc BMP. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do giọng vùng miền.