Bản dịch của từ Unconditional limitation trong tiếng Việt

Unconditional limitation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unconditional limitation(Phrase)

ˌʌnkəndˈɪʃənəl lˌɪmɪtˈeɪʃən
ˌənkənˈdɪʃənəɫ ˌɫɪməˈteɪʃən
01

Một hạn chế không chịu các điều kiện hoặc ngoại lệ nào

This is a limitation that doesn't depend on conditions or exceptions.

一项没有附加条件或例外的限制

Ví dụ
02

Một giới hạn không đổi bất kể hoàn cảnh như thế nào

There's still a limit that remains unchanged regardless of the circumstances.

一个在任何情况下都保持不变的界限

Ví dụ
03

Một giới hạn được áp dụng mà không đặt ra bất kỳ điều kiện nào.

An exception is applied without any conditions.

这是一项没有任何附加条件的限制。

Ví dụ