Bản dịch của từ Under cover trong tiếng Việt

Under cover

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Under cover(Phrase)

ˈʌndəɹ kˈʌvəɹ
ˈʌndəɹ kˈʌvəɹ
01

Làm việc hoặc hành động một cách bí mật, kín đáo để người khác không biết

Secretly.

秘密地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh