Bản dịch của từ Underactive trong tiếng Việt

Underactive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underactive(Adjective)

əndɚˈæktɨv
əndɚˈæktɨv
01

Hoạt động không đủ; ít hoạt động hơn mức cần thiết hoặc bình thường.

Insufficiently active.

活动不足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh