Bản dịch của từ Undereducated trong tiếng Việt

Undereducated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undereducated(Adjective)

ˌʌndɚɨdˈɛkjətəd
ˌʌndɚɨdˈɛkjətəd
01

Học kém.

Poorly educated.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh