Bản dịch của từ Underfed trong tiếng Việt

Underfed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underfed(Adjective)

ˌʌndəfˈɛd
ˌʌndəfˈɛd
01

Bị cho ăn không đủ; không được nuôi dưỡng đầy đủ, dẫn đến thiếu dinh dưỡng hoặc gầy yếu vì thiếu thức ăn.

Insufficiently fed or nourished.

营养不足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh