Anh - Việt
underperformed
Verb
underperformed (Verb)
/ˈʌndɚpɚfɔɹmd/
/ˈʌndɚpɚfɔɹmd/
AI
Nghĩa 01
Thực hiện kém hơn so với mong đợi; có kết quả tệ hơn mức người ta kỳ vọng.
perform less well than is expected.
Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện kém trong bài kiểm tra viết IELTS hôm qua.She underperformed in the IELTS writing test yesterday.
Anh ấy không thể hiện kém trong phần nói của bài kiểm tra IELTS.He did not underperform in the speaking section of the IELTS.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "underperformed" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không đạt được hiệu suất mong đợi hoặc có kết quả kém hơn so với tiêu chuẩn hoặc so với người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng trong các bối cảnh như kinh doanh, giáo dục và thể thao để đánh giá kết quả không đạt yêu cầu. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ cảnh và tần suất xuất hiện hơn là hình thức viết hay phát âm.