Bản dịch của từ Underswell trong tiếng Việt

Underswell

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underswell (Noun)

ˈʌndɚswˌɛl
ˈʌndɚswˌɛl
01

Dòng nước ngầm chảy ngược hoặc xiết dưới bề mặt biển hoặc sông; luồng nước ẩn dưới mặt nước có thể kéo vật vật xuống (tương tự "undercurrent").

An undercurrent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh