Bản dịch của từ Undervaluing books trong tiếng Việt

Undervaluing books

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undervaluing books(Noun)

ˌʌndəvˈæljuːɪŋ bˈʊks
ˈəndɝˌvæɫjuɪŋ ˈbʊks
01

Một ví dụ về việc đánh giá thấp giá trị

An example of underestimating someone or something.

一个低估的例子

Ví dụ
02

Việc đánh giá thấp giá trị của một thứ gì đó hơn thực tế

The act or process of assessing or evaluating something is undervalued compared to its actual significance.

低估

Ví dụ
03

Hành động hạ thấp giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó

Underestimating something, especially its value or significance.

贬低某事,尤其是在价值或重要性方面

Ví dụ