Bản dịch của từ Undescended testicle trong tiếng Việt

Undescended testicle

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undescended testicle(Noun Countable)

ˌʌndɨsˈɛndəd tˈɛstˌɪkəl
ˌʌndɨsˈɛndəd tˈɛstˌɪkəl
01

Tinh hoàn chưa xuống bìu — một tinh hoàn vẫn nằm trong bụng hoặc trong ống bẹn thay vì nằm trong túi bìu như bình thường.

A testicle that has not descended into the scrotum.

未下降的睾丸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Undescended testicle(Noun)

ˌʌndɨsˈɛndəd tˈɛstˌɪkəl
ˌʌndɨsˈɛndəd tˈɛstˌɪkəl
01

Một tinh hoàn chưa di chuyển xuống bìu (nằm trong ổ bụng hoặc ở kênh bẹn thay vì ở bìu), thường là tình trạng bẩm sinh ở bé trai.

A testicle that has not moved down into the scrotum.

未降落的睾丸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh