Bản dịch của từ Undetermined trong tiếng Việt

Undetermined

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undetermined(Adjective)

ˌʌndɪtˈɝmɪnd
ˌʌnditˈɝmn̩d
01

Chưa được quyết định hay xác định một cách chính thức; chưa có kết luận hoặc quyết định cuối cùng.

Not authoritatively decided or settled.

未确定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Undetermined (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Undetermined

Chưa xác định

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh