Bản dịch của từ Undiluted trong tiếng Việt

Undiluted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undiluted(Adjective)

ʌndaɪljˈutɪd
ʌndəlˈutɪd
01

Mô tả một chất lỏng nguyên bản, không bị pha loãng với nước hoặc dung môi khác — tức là giữ nguyên độ đặc, nồng độ hoặc tính chất ban đầu.

Of a liquid not diluted.

未稀释的液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh