Bản dịch của từ Unemployment trong tiếng Việt

Unemployment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unemployment (Noun)

ˌʌnɪmplˈɔimn̩t
ˌʌnɪmplˈɔimn̩t
01

Tình trạng không có việc làm; trạng thái của một người đang thất nghiệp, không có thu nhập từ công việc.

The state of being unemployed.

unemployment là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh