unemployment
unemployment (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng không có việc làm; trạng thái của một người đang thất nghiệp, không có thu nhập từ công việc.
The state of being unemployed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của unemployment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
unemployment | unemployments |
Kết hợp từ của unemployment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tỷ lệ thất nghiệp giảm falling unemployment | Tỷ lệ thất nghiệp giảm mang lại lợi ích cho nhiều gia đình trong cộng đồng. Falling unemployment rates benefit many families in our local community. |
tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng severe unemployment | Tình trạng thất nghiệp nghiêm trọng đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Detroit trong cuộc suy thoái năm 2008. Severe unemployment affected many families in Detroit during the recession of 2008. |
tăng thất nghiệp growing unemployment | Thành phố đang đối mặt với tình trạng thất nghiệp gia tăng do đóng cửa nhà máy năm nay. The city faces growing unemployment due to factory closures this year. |
thất nghiệp đô thị urban unemployment | Tỷ lệ thất nghiệp đô thị ở Detroit đạt 15% năm ngoái. Urban unemployment rates in Detroit reached 15% last year. |
thất nghiệp dài hạn long-term unemployment | Tình trạng thất nghiệp lâu dài ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng chúng tôi, như gia đình Smith. Long-term unemployment affects many families in our community, like the Smiths. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tỷ lệ thất nghiệp đề cập đến tỷ lệ phần trăm dân số lao động không có việc làm nhưng đang tìm kiếm công việc. Khái niệm này là chỉ số quan trọng trong kinh tế học, phản ánh sức khỏe của thị trường lao động và nền kinh tế nói chung. Trong tiếng Anh, "unemployment" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách dùng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh xã hội và chính trị liên quan đến việc làm và kinh tế.
