Anh - Việt
unenforced
AdjectiveVerb
unenforced (Adjective)
/ʌnɛnfˈɔɹst/
/ʌnɛnfˈɔɹst/
AI
Ví dụ
Nhiều luật vẫn không được thực thi, dẫn đến bất công xã hội.Many laws remain unenforced, leading to social injustice in society.
Các quy định về ô nhiễm không bị không thực thi trong cộng đồng của chúng ta.The regulations on pollution are not unenforced in our community.
unenforced (Verb)
/ʌnɛnfˈɔɹst/
/ʌnɛnfˈɔɹst/
AI
Ví dụ
Luật chống xả rác thường không được thực thi ở nhiều thành phố.The law against littering is often unenforced in many cities.
Các quy định không bị bỏ qua trong các chương trình cộng đồng của chúng tôi.The regulations are not unenforced in our community programs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unenforced" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không được thực thi hoặc không được áp dụng, thường liên quan đến các quy định, luật lệ hoặc chính sách. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau giữa các vùng miền, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào khía cạnh thực thi trong các tình huống pháp lý hơn.